Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 14 tuổi

Poslední aktualizace30.10.2026 10:20:56, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Výběr turnajeCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Výběr parametru zobrazit detaily o turnaji, ukázat vlajky , Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Tabulka podle pomocného hodnocení po 7 kole, Tabulka podle startovní listiny
Nasazení hráčůKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8/9 , nenasazen
Ranking list afterKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7
Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes
Search for player Hledej

Startovní listina

Čís.JménoFEDpohlavíTypSkup.Klub/Místo
1Chu, Văn Phi LongBRUB14Thcs Bắc Ruộng
2Đặng, Quang HảiNVBB14Nguyễn Văn Trỗi - B'lao
3Đậu, Thành TrungNDAB14Th & Thcs Nam Đà
4Đinh Đức Phước,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc
5Đinh, Gia BảoNLHB14Nguyễn Trãi - Lâm Hà
6Đỗ, Hồng HảiNVBB14Nguyễn Văn Trỗi - B'lao
7Đỗ, Nguyễn Thái BảoPCDB14Phan Chu Trinh - Đà Lạt
8Hoàng, Đại NghĩaHDRB14Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông
9Hoàng, Đình PhúcCPTB14Clb Cv Phường Phan Thiết
10Hoàng, Ngô Anh TuấnLDIB14Thcs Lê Lợi - Di Linh
11Hoàng, Tăng Gia HưngLB3B14Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3
12Hồ, Đắc ChíHPUB14Trung Tâm Hoàng Phúc
13Huỳnh, Ngọc Đăng HuyDKHB14Trường Thcs Đồng Kho
14Huỳnh, Phúc NhânLSOB14Thcs Lam Sơn - Đà Lạt
15Huỳnh, Thường AnLDXB14Lê Quý Đôn - Xuân Trường
16La, Viễn Minh NguyênTDCB14Trần Phú- Đức Trọng
17Lê, Bá Anh KhoaNDLB14Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt
18Lê, Cao TiếnDLCB14Dalat Children's Chess
19Lê, Chí ThànhNLHB14Nguyễn Trãi - Lâm Hà
20Lê, Đình DuyCYRB14Clb Đà Lạt Yersin Chess
21Lê, Đỗ Tuấn AnhHDRB14Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông
22Lê, Hải NamQDLB14Thcs Quang Trung - Đà Lạt
23Lê, Hoàng NamCPTB14Clb Cv Phường Phan Thiết
24Lê, Hoàng Thiên PhúcCAHB14Chu Văn An-Hiệp Thạnh
25Lê Nguyễn Hoàng Lâm,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc
26Lê, Nguyễn Ngọc TânLDPB14Lê Quý Đôn Phan Thiết
27Lê, Sĩ Tuấn MinhBRUB14Thcs Bắc Ruộng
28Lê, Tấn PhúcXLSB14Xã Lương Sơn
29Lê, Thiện NhânTDCB14Trần Phú- Đức Trọng
30Ngô, Chí HoàngHTGB14Thcs Hàm Thắng,
31Ngô, Hoàng QuânQ2BB14Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc
32Nguyễn, Anh KỳXLSB14Xã Lương Sơn
33Nguyễn, Bảo Khánh GiaNVBB14Nguyễn Văn Trỗi - B'lao
34Nguyễn, Doãn Gia BảoCAHB14Chu Văn An-Hiệp Thạnh
35Nguyễn, Đình MinhPNGB14Phường Nam Gia Nghĩa
36Nguyễn, Đình VươngLNTB14Lê Thánh Tông - Nam Thành
37Nguyễn, Đức DuyLSOB14Thcs Lam Sơn - Đà Lạt
38Nguyễn, Đức Thủy LânPCDB14Phan Chu Trinh - Đà Lạt
39Nguyễn, Hoàng LongLB3B14Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3
40Nguyễn, Hoàng Minh QuânHLIB14Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1
41Nguyễn, Hoàng PhátCPTB14Clb Cv Phường Phan Thiết
42Nguyễn, Hoàng PhúcQ2BB14Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc
43Nguyễn, Huỳnh Tấn PhátBBIB14Thcs Và Thpt Bắc Bình
44Nguyễn, Ngọc Minh BảoBRUB14Thcs Bắc Ruộng
45Nguyễn, Ngọc QuangNDLB14Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt
46Nguyễn, Ngô Anh TuấnBRUB14Thcs Bắc Ruộng
47Nguyễn, Nhật DuyHTGB14Thcs Hàm Thắng,
48Nguyễn, Quốc HưngXLSB14Xã Lương Sơn
49Nguyễn, Quốc HưngPNGB14Phường Nam Gia Nghĩa
50Nguyễn, Quốc TháiXHOB14Th&thcs Xuân Hương
51Nguyễn, Tiến ĐạtCAHB14Chu Văn An-Hiệp Thạnh
52Nguyễn, Thái Anh KiệtNDLB14Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt
53Nguyễn, Thanh HưngPCDB14Phan Chu Trinh - Đà Lạt
54Nguyễn, Thành LongLDIB14Thcs Lê Lợi - Di Linh
55Nguyễn, Trí Anh MinhPCDB14Phan Chu Trinh - Đà Lạt
56Nguyễn Trọng Toàn,CYRClb Đà Lạt Yersin Chess
57Nguyễn, Trung HiếuLDPB14Lê Quý Đôn Phan Thiết
58Nguyễn, Văn TríLSBB14Thcs Lộc Sơn -P B'lao
59Nguyễn, Vũ LamPCDB14Phan Chu Trinh - Đà Lạt
60Nguyễn, Vũ Minh QuânTSDB14Tây Sơn-Đà Lạt
61Phạm, Hải ChâuLSOB14Thcs Lam Sơn - Đà Lạt
62Phạm, Hồng PhướcCPTB14Clb Cv Phường Phan Thiết
63Phạm, Quang TrườngQDLB14Thcs Quang Trung - Đà Lạt
64Phan, Ngọc Long ChâuQDLB14Thcs Quang Trung - Đà Lạt
65Thái, Quốc TuấnLSOB14Thcs Lam Sơn - Đà Lạt
66Trần, Anh TuấnAHIB14Th&thcs An Hiệp
67Trần, Kiến HàoNVBB14Nguyễn Văn Trỗi - B'lao
68Trần, Minh SơnCYRB14Clb Đà Lạt Yersin Chess
69Trần, Quang VinhQ2BB14Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc
70Trần, Quân BảoCPTB14Clb Cv Phường Phan Thiết
71Trần, Tiến ĐạtTTPB14Tân Thanh, Xã Phúc Thọ
72Trần, Thế DanhLDXB14Lê Quý Đôn - Xuân Trường
73Trần, Trung KiênDLBB14Đình Lạc - Bảo Thuận
74Trương, Đăng HuyQDLB14Thcs Quang Trung - Đà Lạt
75Trương, Minh QuânTTDB14Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
76Trương, Nguyên KiệtATEB14Th&thcs Athena Đà Lạt
77Võ, Đoàn Thịnh PhátLDPB14Lê Quý Đôn Phan Thiết
78Võ, Phước HảiTSDB14Tây Sơn-Đà Lạt
79Võ, Quang NamTSDB14Tây Sơn-Đà Lạt
80Vũ, Minh QuânNDLB14Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt
81Vương, Tất Trung HiếuTDCB14Trần Phú- Đức Trọng